Danh sách môn học (266)
INT2212 – Kiến trúc máy tính
Computer Architecture
290 review
5.6/10
MAT1041 + MAT1042 – Giải Tích 1 + 2
Calculus 1 + Calculus 2
277 review
7.2/10
INT2211 – Cơ sở dữ liệu
Database
275 review
6.7/10
INT2210 – Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
Data structures and algorithms
226 review
6.7/10
INT2208 – Công nghệ phần mềm
Software Engineering
217 review
6.2/10
MAT1101 – Xác suất thống kê ứng dụng
Probability and Statistics
217 review
7.5/10
POL1001 – Tư tưởng Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh’s Ideology
197 review
4.4/10
INT2204 – Lập trình hướng đối tượng
Object-oriented Programming
196 review
8.2/10
EPN1095 + EPN1096 – Vật lý đại cương 1 + 2
General Physics 1 + 2
185 review
7.5/10
ELT2035 – Tín hiệu và hệ thống
Signals and systems
159 review
8.4/10
MAT1093 – Đại số tuyến tính
Algebra
153 review
8.4/10
INT2215 – Lập trình nâng cao
Advanced Programming
112 review
6.8/10
INT2213 – Mạng máy tính
Computer Network
100 review
7.1/10
INT1050 – Toán học rời rạc
Discrete Mathematics
83 review
5.0/10
HIS1001 – Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam
Revolutionary Guidelines of Vietnam Communist Party
73 review
7.3/10
AIT2005 – Cơ sở toán học của trí tuệ nhân tạo
Mathematics for Artificial Intelligence
64 review
8.7/10
PEC1008 – Kinh tế chính trị Mác - Lênin
Marx-Lenin Political Economy
62 review
7.8/10
INT2214 – Nguyên lý hệ điều hành
Principles of operating systems
57 review
9.0/10
PHI1006 – Triết học Mác - Lênin
Marxist-Leninist Philosophy
55 review
7.2/10
PHI1002 – Chủ nghĩa xã hội khoa học
Scientific Socialism
53 review
7.6/10
INT3506E – Các hệ thống thương mại điện tử
E-commerce Systems
51 review
6.2/10
ELT3102 – Thực Tập Điện Tử Tương Tự
Analog Electronic Engineering Practice
50 review
6.3/10
INT3401E – Trí tuệ nhân tạo
Artificial Intelligence
47 review
7.0/10
INT3102 – Phương pháp tính
Numerical Methods
46 review
8.2/10
INT3405E – Học máy
Machine Learning
44 review
5.7/10
COM1050 – Tư duy tính toán
Computational Thinking
42 review
7.7/10
ELT2040 – Điện tử tương tự
Analog Electronics
42 review
4.9/10
INT1008 – Nhập môn lập trình
Fundamentals of Programming
37 review
8.4/10
INT3202E – Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
Database Management Systems
30 review
6.4/10
INT3103 – Tối ưu hóa
Optimization
30 review
8.8/10
BSA2002 – Nguyên lý marketing
Principles Of Marketing
29 review
7.4/10
INT3425 – Khoa học dữ liệu
Introduction to Data Science
21 review
6.6/10
INT3404E – Xử lý ảnh
Image Processing
21 review
8.2/10
RBE2003 – Động học và động lực học
Kinematics and Dynamics
21 review
4.1/10
Bóng đá
20 review
5.5/10
UET1002 – Kỹ năng khởi nghiệp
Entrepreneurship
20 review
8.4/10
ELT2030 – Kỹ thuật điện
Electrical Engineering
20 review
5.4/10
INT3306 – Phát triển ứng dụng Web
Web Application Development
19 review
7.5/10
INT3120 – Phát triển ứng dụng di động
Mobile Application Development
17 review
7.2/10
CTE2060 – Đồ họa I: Adobe Photoshop, Illustrator and InDesign
Graphic design with Adobe Photoshop, Illustrator and InDesign
17 review
2.5/10
ELT2201 – Nguyên lý kỹ thuật điện tử
Principles of Electronics Engineering
16 review
5.6/10
Giáo dục quốc phòng – an ninh
National Defence Education
15 review
9.6/10
INT3209E – Khai phá dữ liệu
Data Mining
15 review
9.3/10
ELT3051 – Kỹ thuật điều khiển
Control Engineering
15 review
7.5/10
INT2044E – Lý thuyết thông tin
Information Theory
15 review
7.7/10
CTE2058 – Nguyên lí thị giác
Visual Principle
15 review
3.3/10
ELT3144 – Xử lý tín hiệu số
Digital Signal Processing
15 review
7.3/10
ELT2032 – Linh kiện điện tử
Electronics Devices
14 review
4.9/10
ELT3057 – Truyền thông số và mã hóa
Digital Communications and Coding Theory
14 review
9.9/10
ELT3056 – Truyền thông vô tuyến
Wireless Communications
13 review
4.3/10