Danh sách môn học (266)

INT3406 – Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
Natural Language Processing
13 review
5.6/10
MAT1053 – Đại số tuyến tính cho kỹ thuật
Linear Algebra for Engineers
13 review
8.7/10
CTE2055 – Vật liệu học cơ sở
Fundamentals of Materials Science
12 review
4.5/10
INT3022, INT3323 – Phát triển ứng dụng Internet of Things
IoT application development
12 review
4.9/10
INT1009 – Tin học cơ sở
Introduction to Informatics
12 review
5.0/10
ELT3243 – Các nguyên lý truyền thông
Principles of Communications
11 review
6.4/10
INT3507 – Các vấn đề hiện đại trong CNTT
Advanced Topics in Information Technology
11 review
4.2/10
INT3505E – Kiến trúc hướng dịch vụ
Service Oriented Architecture
11 review
5.5/10
INE1050, INE2001-E, INE2021 – Kinh tế vi mô
Microeconomics
11 review
6.7/10
INT3229E – Kỹ thuật và công nghệ dữ liệu lớn
BigData Techniques and Technologies
11 review
6.4/10
EMA2011 – Phương pháp tính trong kỹ thuật
Numerical methods in engineering
11 review
7.4/10
INT3418 – Thuật toán nâng cao và ứng dụng
Advanced Algorithms and Applications
11 review
8.5/10
RBE1001 – Trải nghiệm và khám phá về Robot
Adventures in Robotics
11 review
4.9/10
INT3307E – An toàn và an ninh mạng
Network Security
10 review
6.5/10
AIT1002 – Giới thiệu trí tuệ nhân tạo
Introduction to AI
10 review
7.1/10
Toán kỹ thuật
10 review
9.1/10
ELT2041 – Điện tử số
Digital Electronics
10 review
7.7/10
RBE3002 – Gia công và thiết kế CAD/CAM/CAE
CAD/CAM/CAE
9 review
9.4/10
INT3117 – Kiểm thử và đảm bảo chất lượng phần mềm
Software Testing and Quality Assurance
9 review
6.8/10
INT3105 – Kiến trúc phần mềm
Software Architecture
9 review
7.0/10
FLF1107 – Tiếng Anh B1
English B1
9 review
7.0/10
AIT2004 – Cơ sở trí tuệ nhân tạo
Foundations of Artificial Intelligence
8 review
8.8/10
RBE3046 – Khoa học nhận thức
Cognitive Science
8 review
4.9/10
THL1057 – Nhà nước và Pháp luật đại cương
State and Law
8 review
8.4/10
RBE2001 – Vẽ kỹ thuật
Mechanical Drawing
8 review
7.5/10
INT4050, INT4054 – Khóa luận tốt nghiệp
Graduation Thesis
7 review
8.0/10
INT3011E – Các vấn đề hiện đại trong KHMT
Advanced topics in Computer Science
6 review
9.7/10
INT3421 – Khoa học thần kinh
Introduction to Cognitive Intelligence
6 review
6.5/10
INE1051, INE1151 – Kinh tế vĩ mô
Macroeconomics
6 review
5.5/10
INT3230E – Mật mã và An toàn thông tin
Cryptography and Information security
6 review
9.0/10
INT3224E, INT3225 – Trí tuệ kinh doanh
Business Intelligence
6 review
9.2/10
CTE3101 – Tư duy thiết kế và Công thái học
Design Thinking & Ergonomic
6 review
6.2/10
INT3319 – Điện toán đám mây
Cloud Computing
6 review
7.0/10
RBE3012, UET.RBE3339 – Các cơ cấu chấp hành Robot
Robot Manipulator
5 review
10.0/10
INT3201 – Cơ sở các hệ thống thông tin
Foundation of Information Systems
5 review
8.0/10
ELT3212 + ELT3062 – Mạng truyền thông máy tính 1 + 2
Computer Communications Networks 1 + 2
5 review
8.4/10
INT3111 – Quản lý dự án phần mềm
Software Project Management
5 review
9.0/10
EMA4001 – Thực tập kỹ thuật điện tử
Engineering Practices
5 review
7.6/10
INT3423E – Tin sinh học ứng dụng
Bioinformatics and its Applications
5 review
8.2/10
Trình bày ý tưởng và khái niệm
Idea and Concept Presentation
5 review
4.4/10
INT2041 – Tương tác người máy
Human-Machine Interaction
5 review
8.2/10
INT3121 – Các chuyên đề trong KHMT
Special Problems in Computer Science
4 review
6.3/10
RBE3042 – Cảm biến và Đo lường cho Robot
Robot Sensing and Measurement
4 review
7.3/10
INT3231E – Công nghệ Blockchain
Blockchain and Distributed Ledger Technologies
4 review
3.8/10
ELT3296 – Kỹ thuật lập trình nâng cao
Advanced Programming Techniques
4 review
5.5/10
INT3108 – Lập trình nhúng và thời gian thực
Real-time and embedded programming
4 review
6.5/10
CTE2052 – Lịch sử thiết kế
History of Design
4 review
3.3/10
CTE2053 – Mỹ học đại cương
Aesthetics
4 review
10.0/10
ELT1007 – Nhập môn kỹ thuật công nghệ
Principles of Electronics Engineering
4 review
10.0/10
INT2020E – Phân tích thiết kế các HTTT
Information System Analysis and Design
4 review
8.3/10